Back to QuickTools

Lunar calendar

Vietnamese lunar calendar converter with both solar and lunar dates.

Tháng 1 2026

Âm lịch: Tháng 11, Năm 2025

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
28

9

Tân Mùi

29

10

Nhâm Thân

30

11

Quý Dậu

31

12

Giáp Tuất

1

13

Ất Hợi

2

14

Bình Tý

3

15

Đinh Sửu

4

16

Mậu Dần

5

17

Kỷ Mão

6

18

Canh Thìn

7

19

Tân Tỵ

8

20

Nhâm Ngọ

9

21

Quý Mùi

10

22

Giáp Thân

11

23

Ất Dậu

12

24

Bình Tuất

13

25

Đinh Hợi

14

26

Mậu Tý

15

27

Kỷ Sửu

16

28

Canh Dần

17

29

Tân Mão

18

30

Nhâm Thìn

19T12

1

Quý Tỵ

20

2

Giáp Ngọ

21

3

Ất Mùi

22

4

Bình Thân

23

5

Đinh Dậu

24

6

Mậu Tuất

25

7

Kỷ Hợi

26

8

Canh Tý

27

9

Tân Sửu

28

10

Nhâm Dần

29

11

Quý Mão

30

12

Giáp Thìn

31

13

Ất Tỵ

1

14

Bình Ngọ

2

15

Đinh Mùi

3

16

Mậu Thân

4

17

Kỷ Dậu

5

18

Canh Tuất

6

19

Tân Hợi

7

20

Nhâm Tý

Nhảy Đến Ngày
Di chuyển đến tháng và năm cụ thể
Chọn ngày

Cách Đọc Lịch:

  • Số lớn màu đen: Ngày dương lịch
  • Số nhỏ màu đỏ: Ngày âm lịch
  • T1, T2, v.v.: Ký hiệu tháng âm lịch (hiển thị khi bắt đầu tháng âm mới)
  • (N): Tháng nhuận
  • Chữ Can Chi: Tên ngày theo Can Chi (Giáp Tý, Ất Sửu, v.v.)
  • Viền đỏ: Ngày âm lịch quan trọng (mùng 1 và 15)
  • Viền xanh: Ngày hôm nay
  • Viền xanh lá: Ngày được chọn từ Date Picker