Back to QuickTools

Lunar calendar

Vietnamese lunar calendar converter with both solar and lunar dates.

Tháng 3 2026

Âm lịch: Tháng 1, Năm 2026

CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1

13

Giáp Tuất

2

14

Ất Hợi

3

15

Bình Tý

4

16

Đinh Sửu

5

17

Mậu Dần

6

18

Kỷ Mão

7

19

Canh Thìn

8

20

Tân Tỵ

9

21

Nhâm Ngọ

10

22

Quý Mùi

11

23

Giáp Thân

12

24

Ất Dậu

13

25

Bình Tuất

14

26

Đinh Hợi

15

27

Mậu Tý

16

28

Kỷ Sửu

17

29

Canh Dần

18

30

Tân Mão

19T2

1

Nhâm Thìn

20

2

Quý Tỵ

21

3

Giáp Ngọ

22

4

Ất Mùi

23

5

Bình Thân

24

6

Đinh Dậu

25

7

Mậu Tuất

26

8

Kỷ Hợi

27

9

Canh Tý

28

10

Tân Sửu

29

11

Nhâm Dần

30

12

Quý Mão

31

13

Giáp Thìn

1

14

Ất Tỵ

2

15

Bình Ngọ

3

16

Đinh Mùi

4

17

Mậu Thân

5

18

Kỷ Dậu

6

19

Canh Tuất

7

20

Tân Hợi

8

21

Nhâm Tý

9

22

Quý Sửu

10

23

Giáp Dần

11

24

Ất Mão

Nhảy Đến Ngày
Di chuyển đến tháng và năm cụ thể
Chọn ngày

Cách Đọc Lịch:

  • Số lớn màu đen: Ngày dương lịch
  • Số nhỏ màu đỏ: Ngày âm lịch
  • T1, T2, v.v.: Ký hiệu tháng âm lịch (hiển thị khi bắt đầu tháng âm mới)
  • (N): Tháng nhuận
  • Chữ Can Chi: Tên ngày theo Can Chi (Giáp Tý, Ất Sửu, v.v.)
  • Viền đỏ: Ngày âm lịch quan trọng (mùng 1 và 15)
  • Viền xanh: Ngày hôm nay
  • Viền xanh lá: Ngày được chọn từ Date Picker